Finance

Danh sách
Tại sao 7740 tăng 4,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
7740:TPE
Seetel New Energy Co Ltd
123,50 NT$
+4,22%
(+5,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:55:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7740...
Mở
130,00 NT$
Cao
130,00 NT$
Thấp
121,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,76 N
Khối lượng
646,16 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,13
Cao nhất trong 52 tuần
213,24 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
100,50 NT$
EPS
6,81 NT$
Số nhân viên
123
Mở
130,00 NT$
Cao
130,00 NT$
Thấp
121,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,76 N
Khối lượng
646,16 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,13
Cao nhất trong 52 tuần
213,24 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
100,50 NT$
EPS
6,81 NT$
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seetel New Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
706,84 Tr
3,06 T
3,09 T
4,18 T
Giá vốn hàng bán
623,00 Tr
2,70 T
2,73 T
3,86 T
Chi phí doanh thu
623,00 Tr
2,70 T
2,73 T
3,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,15 Tr
28,09 Tr
10,94 Tr
11,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,81 Tr
81,44 Tr
71,20 Tr
87,13 Tr
Chi phí hoạt động
28,96 Tr
117,55 Tr
80,44 Tr
97,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
651,96 Tr
2,82 T
2,81 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,88 Tr
239,53 Tr
279,22 Tr
226,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,32 Tr
534,00 N
703,00 N
-6,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,70 Tr
172,30 Tr
252,17 Tr
212,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,70 Tr
172,24 Tr
252,17 Tr
212,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,10 Tr
32,16 Tr
42,58 Tr
40,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,43%
18,66%
16,89%
19,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,92 Tr
88,48 Tr
193,82 Tr
154,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,12%
2,89%
6,27%
3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,61 Tr
1,95 Tr
1,45 Tr
1,73 Tr
Chi phí lãi suất
-3,45 Tr
-3,34 Tr
-3,33 Tr
-4,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,84 Tr
-1,39 Tr
-1,88 Tr
-3,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,69 Tr
282,43 Tr
327,53 Tr
278,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google