Finance

Danh sách
Tại sao 7730 tăng 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
7730:TPE
Nano Elctrncs and Mcro Systm Tchnlgs Inc
201,50 NT$
+3,07%
(+6,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:19 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7730...
Mở
197,00 NT$
Cao
207,00 NT$
Thấp
192,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,67 N
Khối lượng
259,52 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,24 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
116,12
Cao nhất trong 52 tuần
232,86 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,29 NT$
EPS
1,74 NT$
Mở
197,00 NT$
Cao
207,00 NT$
Thấp
192,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,67 N
Khối lượng
259,52 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,24 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
116,12
Cao nhất trong 52 tuần
232,86 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,29 NT$
EPS
1,74 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nano Elctrncs and Mcro Systm Tchnlgs Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,94 Tr
162,84 Tr
92,23 Tr
98,79 Tr
Giá vốn hàng bán
54,87 Tr
86,33 Tr
49,94 Tr
54,06 Tr
Chi phí doanh thu
54,87 Tr
86,33 Tr
49,94 Tr
54,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,16 Tr
6,98 Tr
6,77 Tr
7,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,18 Tr
41,65 Tr
25,92 Tr
27,32 Tr
Chi phí hoạt động
34,79 Tr
50,20 Tr
31,14 Tr
38,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,66 Tr
136,53 Tr
81,08 Tr
92,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,28 Tr
26,31 Tr
11,15 Tr
6,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
920,00 N
6,30 Tr
425,00 N
333,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,49 Tr
39,03 Tr
17,16 Tr
8,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,22 Tr
38,86 Tr
17,26 Tr
8,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,64 Tr
7,64 Tr
3,46 Tr
1,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,82%
19,57%
20,16%
19,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,85 Tr
31,40 Tr
13,70 Tr
6,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,86%
19,28%
14,85%
6,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
0,85
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,31 Tr
1,32 Tr
2,28 Tr
3,11 Tr
Chi phí lãi suất
-805,00 N
-715,00 N
-649,00 N
-672,00 N
Chi phí lãi suất ròng
503,00 N
603,00 N
1,63 Tr
2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,20 Tr
30,62 Tr
15,68 Tr
10,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google