Finance

Danh sách
7723:TYO
Công ty Cổ phần Aichi Tokei Denki
2.857,00 ¥
-1,07%
(-31,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7723...
Mở
2.873 ¥
Cao
2.873 ¥
Thấp
2.844 ¥
Vốn hoá thị trường
44,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,05 N
Khối lượng
20,30 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
3.340 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.520 ¥
EPS
236 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.873 ¥
Cao
2.873 ¥
Thấp
2.844 ¥
Vốn hoá thị trường
44,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,05 N
Khối lượng
20,30 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
3.340 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.520 ¥
EPS
236 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Cổ phần Aichi Tokei Denki
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,01 T
14,06 T
17,53 T
13,78 T
Giá vốn hàng bán
11,53 T
10,27 T
13,02 T
10,92 T
Chi phí doanh thu
11,53 T
10,27 T
13,02 T
10,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,68 T
2,08 T
1,73 T
3,60 T
Chi phí hoạt động
2,68 T
2,08 T
3,14 T
3,60 T
Tổng chi phí hoạt động
14,21 T
12,36 T
16,16 T
14,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
798,00 Tr
1,71 T
1,37 T
-735,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,00 Tr
99,00 Tr
-121,00 Tr
35,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
883,00 Tr
1,92 T
2,57 T
-583,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
883,00 Tr
1,92 T
1,34 T
-580,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
223,00 Tr
510,00 Tr
615,00 Tr
-180,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,25%
26,53%
23,91%
30,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,42 T
-
Thu nhập ròng
660,00 Tr
1,41 T
1,96 T
-403,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,40%
10,04%
11,16%
-2,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
116,00 Tr
24,00 Tr
122,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
114,00 Tr
21,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,05 T
1,97 T
1,64 T
-462,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google