Finance

Danh sách
7722:TYO
Kokusai Co Ltd
751,00 ¥
-0,66%
(-5,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7722...
Mở
756 ¥
Cao
758 ¥
Thấp
751 ¥
Vốn hoá thị trường
10,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,35 N
Khối lượng
35,70 N
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,64
Cao nhất trong 52 tuần
1.147 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
628 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,02 Tr
Số nhân viên
296
Mở
756 ¥
Cao
758 ¥
Thấp
751 ¥
Vốn hoá thị trường
10,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,35 N
Khối lượng
35,70 N
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,64
Cao nhất trong 52 tuần
1.147 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
628 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,02 Tr
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kokusai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập6 thg 6, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 T
3,44 T
4,56 T
2,66 T
Giá vốn hàng bán
1,92 T
2,02 T
2,78 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
1,92 T
2,02 T
2,78 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,00 Tr
15,00 Tr
37,00 Tr
28,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
865,00 Tr
918,00 Tr
1,13 T
864,00 Tr
Chi phí hoạt động
966,00 Tr
909,00 Tr
1,19 T
979,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,89 T
2,93 T
3,98 T
2,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
489,00 Tr
505,00 Tr
589,00 Tr
198,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
-72,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
585,00 Tr
638,00 Tr
516,00 Tr
251,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
585,00 Tr
638,00 Tr
573,00 Tr
251,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
188,00 Tr
140,00 Tr
154,00 Tr
122,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,14%
21,94%
29,84%
48,61%
Chi phí hoạt động khác
9,00 Tr
-
-11,00 Tr
33,00 Tr
Thu nhập ròng
379,00 Tr
486,00 Tr
343,00 Tr
116,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,22%
14,14%
7,51%
4,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
36,00 Tr
42,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,00 Tr
31,00 Tr
36,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,00 Tr
10,00 Tr
12,00 Tr
9,00 Tr
EBITDA
530,50 Tr
544,25 Tr
632,75 Tr
241,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google