Finance

Danh sách
Tại sao 7722 giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
7722:TPE
LINE Pay Taiwan Ltd
264,00 NT$
-2,22%
(-6,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7722...
Mở
270,00 NT$
Cao
270,00 NT$
Thấp
264,00 NT$
Vốn hoá thị trường
18,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,61 N
Khối lượng
37,19 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,36 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,08
Cao nhất trong 52 tuần
571,43 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
239,05 NT$
EPS
7,75 NT$
Số nhân viên
111
Mở
270,00 NT$
Cao
270,00 NT$
Thấp
264,00 NT$
Vốn hoá thị trường
18,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,61 N
Khối lượng
37,19 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,36 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,08
Cao nhất trong 52 tuần
571,43 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
239,05 NT$
EPS
7,75 NT$
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LINE Pay Taiwan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên111
Ngày thành lập3 thg 3, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpay.line.me
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,02 T
2,18 T
2,10 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,51 T
1,61 T
1,59 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,51 T
1,61 T
1,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
124,45 Tr
109,43 Tr
30,98 Tr
25,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
361,32 Tr
467,34 Tr
346,54 Tr
351,90 Tr
Chi phí hoạt động
485,51 Tr
574,67 Tr
377,73 Tr
377,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
2,09 T
1,99 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
171,43 Tr
92,67 Tr
108,79 Tr
161,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,52 Tr
-15,69 Tr
223,00 N
8,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
239,54 Tr
125,89 Tr
175,88 Tr
235,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,37 Tr
117,99 Tr
175,85 Tr
235,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,22 Tr
30,35 Tr
41,69 Tr
74,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,72%
24,11%
23,70%
31,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
180,32 Tr
95,54 Tr
134,19 Tr
161,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,95%
4,39%
6,40%
7,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,52
1,33
-
2,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,10 Tr
43,65 Tr
54,27 Tr
57,41 Tr
Chi phí lãi suất
-5,74 Tr
-5,73 Tr
-5,85 Tr
-5,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
38,36 Tr
37,92 Tr
48,42 Tr
51,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
202,15 Tr
116,00 Tr
139,97 Tr
193,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-170,00 N
-126,00 N
-28,00 N
-14,00 N
Các ứng dụng của Google