Finance

Danh sách
7717:TYO
V Technology Co Ltd
6.920,00 ¥
-0,57%
(-40,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7717...
Mở
6.870 ¥
Cao
7.010 ¥
Thấp
6.750 ¥
Vốn hoá thị trường
69,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,29 N
Khối lượng
225,40 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,86
Cao nhất trong 52 tuần
10.180 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.773 ¥
EPS
348 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6.870 ¥
Cao
7.010 ¥
Thấp
6.750 ¥
Vốn hoá thị trường
69,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,29 N
Khối lượng
225,40 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,86
Cao nhất trong 52 tuần
10.180 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.773 ¥
EPS
348 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về V Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập16 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvtec.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,75 T
12,31 T
20,94 T
10,62 T
Giá vốn hàng bán
9,09 T
8,44 T
14,60 T
7,59 T
Chi phí doanh thu
9,09 T
8,44 T
14,60 T
7,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,26 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,51 T
2,88 T
148,00 Tr
2,75 T
Chi phí hoạt động
2,51 T
2,88 T
3,20 T
2,75 T
Tổng chi phí hoạt động
11,60 T
11,32 T
17,79 T
10,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,00 Tr
997,00 Tr
3,14 T
275,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 Tr
46,00 Tr
-16,00 Tr
56,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
270,00 Tr
1,42 T
2,37 T
355,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,00 Tr
1,16 T
2,72 T
365,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-193,00 Tr
-131,00 Tr
1,32 T
65,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-71,48%
-9,24%
55,82%
18,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
798,00 Tr
-
Thu nhập ròng
426,00 Tr
1,54 T
997,00 Tr
328,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,63%
12,53%
4,76%
3,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
13,00 Tr
37,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-42,00 Tr
-54,00 Tr
-53,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-29,00 Tr
-17,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
346,00 Tr
-
3,38 T
511,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google