Trang chủ7717 • TYO
add
V Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.075,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.115,00 ¥ - 3.190,00 ¥
Phạm vi một năm
1.682,00 ¥ - 3.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,93 T JPY
Số lượng trung bình
82,27 N
Tỷ số P/E
38,53
Tỷ lệ cổ tức
2,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,75 T | -8,39% |
Chi phí hoạt động | 2,51 T | -1,91% |
Thu nhập ròng | 426,00 Tr | -2,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | 6,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 346,00 Tr | -68,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -71,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,95 T | -31,03% |
Tổng tài sản | 71,67 T | -7,50% |
Tổng nợ | 38,41 T | -13,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 426,00 Tr | -2,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 10, 1997
Trang web
Nhân viên
998