Finance

Danh sách
7713:TYO
Sigma Koki Co Ltd
2.700,00 ¥
+1,01%
(+27,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7713...
Mở
2.691 ¥
Cao
2.716 ¥
Thấp
2.650 ¥
Vốn hoá thị trường
20,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,01 N
Khối lượng
31,80 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
23,01
Cao nhất trong 52 tuần
2.748 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.456 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,08 Tr
Số nhân viên
547
Mở
2.691 ¥
Cao
2.716 ¥
Thấp
2.650 ¥
Vốn hoá thị trường
20,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,01 N
Khối lượng
31,80 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
23,01
Cao nhất trong 52 tuần
2.748 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.456 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,08 Tr
Số nhân viên
547
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sigma Koki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên547
Ngày thành lập11 thg 4, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,50 T
2,94 T
2,75 T
3,25 T
Giá vốn hàng bán
1,59 T
1,78 T
1,72 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
1,59 T
1,78 T
1,72 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
362,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
760,00 Tr
782,00 Tr
795,00 Tr
335,00 Tr
Chi phí hoạt động
760,00 Tr
782,00 Tr
795,00 Tr
877,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,35 T
2,56 T
2,52 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,00 Tr
374,00 Tr
230,00 Tr
422,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
14,00 Tr
4,00 Tr
52,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
188,00 Tr
399,00 Tr
239,00 Tr
424,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
188,00 Tr
399,00 Tr
239,00 Tr
477,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,00 Tr
124,00 Tr
86,00 Tr
124,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,02%
31,08%
35,98%
29,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
111,00 Tr
Thu nhập ròng
108,00 Tr
274,00 Tr
152,00 Tr
297,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,31%
9,33%
5,53%
9,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
8,00 Tr
10,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
10,00 Tr
8,00 Tr
10,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
69,00 Tr
EBITDA
257,50 Tr
484,00 Tr
334,50 Tr
536,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google