Finance

Danh sách
7705:TPE
Mercuries F&B Co Ltd
30,35 NT$
-0,49%
(-0,15) 1 ngày
31 thg 8, 10:36:57 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7705...
Mở
30,15 NT$
Cao
30,40 NT$
Thấp
30,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,82 N
Khối lượng
16,18 N
Cổ tức
5,27%
Cổ tức hằng quý
0,40 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
44,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,65 NT$
EPS
2,43 NT$
Mở
30,15 NT$
Cao
30,40 NT$
Thấp
30,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,82 N
Khối lượng
16,18 N
Cổ tức
5,27%
Cổ tức hằng quý
0,40 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
44,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,65 NT$
EPS
2,43 NT$
Giới thiệu về Mercuries F&B Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmfb.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
1,67 T
1,60 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
1,08 T
1,05 T
1,07 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
1,08 T
1,05 T
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,51 Tr
6,12 Tr
2,12 Tr
1,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
564,37 Tr
569,34 Tr
522,66 Tr
554,26 Tr
Chi phí hoạt động
567,88 Tr
575,45 Tr
524,79 Tr
556,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,65 T
1,66 T
1,57 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,42 Tr
9,37 Tr
29,99 Tr
37,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,77 Tr
12,90 Tr
6,05 Tr
11,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,27 Tr
40,52 Tr
24,15 Tr
42,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,98 Tr
15,87 Tr
29,09 Tr
42,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,91 Tr
2,72 Tr
854,00 N
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,92%
6,71%
3,54%
16,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
63,39 Tr
37,86 Tr
23,30 Tr
35,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
2,27%
1,45%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
125,00 N
777,00 N
89,00 N
830,00 N
Chi phí lãi suất
-7,31 Tr
-7,15 Tr
-7,01 Tr
-7,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,19 Tr
-6,38 Tr
-6,92 Tr
-6,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,49 Tr
89,65 Tr
110,13 Tr
354,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
58,00 N
3,41 Tr
311,00 N
3,71 Tr
Các ứng dụng của Google