Finance

Danh sách
7701:TYO
Shimadzu
4.034,00 ¥
+1,82%
(+72,00) 1 ngày
25 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7701...
Mở
3.977 ¥
Cao
4.044 ¥
Thấp
3.957 ¥
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
924,35 N
Khối lượng
857,70 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,68
Cao nhất trong 52 tuần
4.540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.388 ¥
EPS
228 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,57 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
3.977 ¥
Cao
4.044 ¥
Thấp
3.957 ¥
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
924,35 N
Khối lượng
857,70 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,68
Cao nhất trong 52 tuần
4.540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.388 ¥
EPS
228 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,57 Tr
Số nhân viên
15 N
Hồ sơ
Shimazu Corporation là một Công ty Cổ phần Nhật Bản, sản xuất thiết bị với độ chính xác cao, dụng cụ đo lường và thiết bị y tế, trụ sở tại Kyoto, Nhật Bản. Công ty được thành lập năm 1875. Chi nhánh của Công ty tại Mỹ - Shimadzu Scientific Instruments, được hình thành vào năm 1975. Wikipedia
Giới thiệu về Shimadzu
Giám đốc điều hànhTeruhisa Ueda
Số nhân viên14,9 N
Ngày thành lập1875
Trụ sở chínhKyōto, Kansai, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
130,60 T / 126,74 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,97 T
142,38 T
162,01 T
130,60 T
Giá vốn hàng bán
75,40 T
78,88 T
91,24 T
70,34 T
Chi phí doanh thu
75,40 T
78,88 T
91,24 T
70,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,17 T
44,84 T
47,30 T
46,00 T
Chi phí hoạt động
43,17 T
44,84 T
47,30 T
46,00 T
Tổng chi phí hoạt động
118,58 T
123,72 T
138,54 T
116,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,40 T
18,66 T
23,47 T
14,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-517,00 Tr
257,00 Tr
121,00 Tr
257,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,11 T
21,55 T
28,52 T
18,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,05 T
21,59 T
29,90 T
18,46 T
Chi phí thuế thu nhập
4,40 T
6,09 T
7,10 T
5,16 T
Thuế suất hiệu dụng
21,87%
28,26%
24,91%
27,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,71 T
15,46 T
21,41 T
13,33 T
Biên lợi nhuận ròng
11,39%
10,86%
13,22%
10,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
358,00 Tr
471,00 Tr
584,00 Tr
683,00 Tr
Chi phí lãi suất
-81,00 Tr
-73,00 Tr
-71,00 Tr
-59,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
277,00 Tr
398,00 Tr
513,00 Tr
624,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,35 T
-
28,56 T
19,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google