Finance

Danh sách
76B:FRA
BRD Groupe Societe Generale SA
5,46 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 08:04:31 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 76B...
Mở
5,46 €
Cao
5,46 €
Thấp
5,46 €
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 €
Số nhân viên
5 N
Mở
5,46 €
Cao
5,46 €
Thấp
5,46 €
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BRD - Groupe Société Générale SA is a Romanian bank which is based in Bucharest, Romania. It was founded in 1923 and is currently the third largest bank by assets in Romania. The majority of shares are owned by French Société Générale financial group who holds a stake of 60.17%. It was rebranded after the Société Générale acquired Banca Română pentru Dezvoltare from the Romanian Government in 1999. Wikipedia
Giới thiệu về BRD Groupe Societe Generale SA
Giám đốc điều hànhFrançois Bloch
Số nhân viên4,64 N
Ngày thành lập23 thg 6, 1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrd.ro
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng RON
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng RON
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,08 T
1,01 T
1,05 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
326,97 Tr
336,99 Tr
334,80 Tr
308,99 Tr
Chi phí hoạt động
538,62 Tr
573,19 Tr
554,92 Tr
538,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
538,62 Tr
573,19 Tr
554,92 Tr
538,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
493,14 Tr
511,42 Tr
451,94 Tr
508,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
492,85 Tr
482,74 Tr
452,48 Tr
512,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
493,14 Tr
511,42 Tr
451,94 Tr
508,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,68 Tr
94,71 Tr
83,53 Tr
97,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,22%
19,62%
18,46%
18,98%
Chi phí hoạt động khác
211,66 Tr
236,20 Tr
220,12 Tr
229,02 Tr
Thu nhập ròng
393,18 Tr
388,03 Tr
368,96 Tr
414,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,11%
35,78%
36,64%
39,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-7,95 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google