Finance

Danh sách
7699:TYO
Omni-Plus System Ltd
648,00 ¥
-1,52%
(-10,00) 1 ngày
21 thg 10, 15:13:50 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7699...
Mở
648 ¥
Cao
648 ¥
Thấp
648 ¥
Vốn hoá thị trường
15,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Chỉ số P/E
7,97
Cao nhất trong 52 tuần
825 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
646 ¥
EPS
81 ¥
Số nhân viên
343
Mở
648 ¥
Cao
648 ¥
Thấp
648 ¥
Vốn hoá thị trường
15,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Chỉ số P/E
7,97
Cao nhất trong 52 tuần
825 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
646 ¥
EPS
81 ¥
Số nhân viên
343
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omni-Plus System Ltd
Giám đốc điều hànhNeo Puay Keong
Số nhân viên343
Ngày thành lập26 thg 3, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,75 Tr
93,48 Tr
94,08 Tr
132,21 Tr
Giá vốn hàng bán
97,91 Tr
84,11 Tr
84,50 Tr
116,96 Tr
Chi phí doanh thu
97,91 Tr
84,11 Tr
84,50 Tr
116,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,95 Tr
5,78 Tr
5,62 Tr
6,54 Tr
Chi phí hoạt động
7,33 Tr
5,91 Tr
7,01 Tr
9,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,24 Tr
90,02 Tr
91,51 Tr
126,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,51 Tr
3,46 Tr
2,57 Tr
6,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
800,79 N
669,44 N
2,02 Tr
289,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,03 Tr
2,87 Tr
3,23 Tr
5,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,03 Tr
2,87 Tr
3,23 Tr
5,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
917,06 N
433,00 N
130,25 N
977,48 N
Thuế suất hiệu dụng
18,22%
15,08%
4,04%
19,22%
Chi phí hoạt động khác
1,38 Tr
131,32 N
1,39 Tr
2,61 Tr
Thu nhập ròng
4,12 Tr
2,43 Tr
3,05 Tr
4,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
2,60%
3,24%
3,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,29 Tr
-1,24 Tr
-1,31 Tr
-1,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 Tr
-1,24 Tr
-1,31 Tr
-1,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,00 Tr
4,11 Tr
3,26 Tr
6,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google