Finance

Danh sách
7698:TYO
Iceco Inc
2.679,00 ¥
+0,15%
(+4,00) 1 ngày
8 thg 10, 12:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7698...
Mở
2.675 ¥
Cao
2.679 ¥
Thấp
2.656 ¥
Vốn hoá thị trường
10,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,43 N
Khối lượng
800,00
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.965 ¥
EPS
72 ¥
Số nhân viên
868
Mở
2.675 ¥
Cao
2.679 ¥
Thấp
2.656 ¥
Vốn hoá thị trường
10,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,43 N
Khối lượng
800,00
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.965 ¥
EPS
72 ¥
Số nhân viên
868
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iceco Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên868
Ngày thành lậpthg 5 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webiceco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,43 T
13,90 T
13,04 T
15,58 T
Giá vốn hàng bán
13,54 T
11,60 T
10,71 T
12,91 T
Chi phí doanh thu
13,54 T
11,60 T
10,71 T
12,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,44 T
2,29 T
1,88 T
2,53 T
Chi phí hoạt động
2,44 T
2,29 T
2,26 T
2,53 T
Tổng chi phí hoạt động
15,98 T
13,89 T
12,98 T
15,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
448,00 Tr
17,00 Tr
61,00 Tr
143,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
13,00 Tr
13,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
424,00 Tr
20,00 Tr
-155,00 Tr
142,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
440,00 Tr
20,00 Tr
62,00 Tr
142,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
149,00 Tr
7,00 Tr
-68,00 Tr
48,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,14%
35,00%
43,87%
33,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
275,00 Tr
13,00 Tr
-87,00 Tr
94,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,67%
0,09%
-0,67%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-12,00 Tr
-15,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
385,00 Tr
-
EBITDA
541,50 Tr
112,25 Tr
158,50 Tr
240,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google