Finance

Danh sách
7692:TYO
Earth Infinity Co Ltd
78,00 ¥
-2,50%
(-2,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7692...
Mở
80 ¥
Cao
81 ¥
Thấp
78 ¥
Vốn hoá thị trường
8,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,66 N
Khối lượng
183,10 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,36
Cao nhất trong 52 tuần
133 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
73 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
22
Mở
80 ¥
Cao
81 ¥
Thấp
78 ¥
Vốn hoá thị trường
8,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,66 N
Khối lượng
183,10 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,36
Cao nhất trong 52 tuần
133 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
73 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Earth Infinity Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập18 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
1,57 T
1,80 T
1,98 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
989,00 Tr
1,15 T
1,18 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
989,00 Tr
1,15 T
1,18 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
384,00 Tr
407,00 Tr
371,00 Tr
633,00 Tr
Chi phí hoạt động
478,00 Tr
407,00 Tr
371,00 Tr
633,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,56 T
1,55 T
1,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,00 Tr
242,00 Tr
428,00 Tr
-30,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
4,00 Tr
-25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,00 Tr
241,00 Tr
428,00 Tr
-58,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,00 Tr
241,00 Tr
428,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,00 Tr
71,00 Tr
124,00 Tr
-4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,94%
29,46%
28,97%
6,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
105,00 Tr
170,00 Tr
304,00 Tr
-54,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,69%
9,44%
15,38%
-3,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,00 Tr
-
-
-
EBITDA
112,25 Tr
251,25 Tr
437,00 Tr
-20,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search