Finance

Danh sách
Tại sao 7687 tăng 4,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
7687:TYO
Micreed Co Ltd
500,00 ¥
+4,82%
(+23,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7687...
Mở
484 ¥
Cao
512 ¥
Thấp
484 ¥
Vốn hoá thị trường
3,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,62 N
Khối lượng
31,80 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,22
Cao nhất trong 52 tuần
574 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
400 ¥
EPS
41 ¥
Số nhân viên
34
Mở
484 ¥
Cao
512 ¥
Thấp
484 ¥
Vốn hoá thị trường
3,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,62 N
Khối lượng
31,80 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,22
Cao nhất trong 52 tuần
574 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
400 ¥
EPS
41 ¥
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Micreed Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmicreed.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,95 T
2,03 T
1,88 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
1,28 T
1,34 T
1,26 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
1,28 T
1,34 T
1,26 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
550,00 Tr
541,00 Tr
537,00 Tr
595,00 Tr
Chi phí hoạt động
550,00 Tr
541,00 Tr
601,00 Tr
595,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,83 T
1,88 T
1,86 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,00 Tr
153,00 Tr
15,00 Tr
100,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
153,00 Tr
14,00 Tr
99,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
153,00 Tr
16,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,00 Tr
53,00 Tr
-8,00 Tr
31,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,68%
34,64%
-57,14%
31,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
81,00 Tr
100,00 Tr
22,00 Tr
68,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,15%
4,92%
1,17%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
60,00 Tr
-
EBITDA
138,00 Tr
167,75 Tr
30,00 Tr
115,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google