Finance

Danh sách
7686:TYO
HitoMile Co Ltd
429,00 ¥
+0,47%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7686...
Mở
428 ¥
Cao
430 ¥
Thấp
426 ¥
Vốn hoá thị trường
12,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,31 N
Khối lượng
4,70 N
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,73
Cao nhất trong 52 tuần
479 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
404 ¥
EPS
37 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
428 ¥
Cao
430 ¥
Thấp
426 ¥
Vốn hoá thị trường
12,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,31 N
Khối lượng
4,70 N
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,73
Cao nhất trong 52 tuần
479 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
404 ¥
EPS
37 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HitoMile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,87 T
37,54 T
33,08 T
35,02 T
Giá vốn hàng bán
26,61 T
28,25 T
24,96 T
26,61 T
Chi phí doanh thu
26,61 T
28,25 T
24,96 T
26,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,98 T
10,14 T
6,21 T
8,14 T
Chi phí hoạt động
7,98 T
10,14 T
6,20 T
8,14 T
Tổng chi phí hoạt động
34,59 T
38,39 T
31,16 T
34,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
282,00 Tr
-857,00 Tr
1,92 T
271,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
1,99 T
-1,96 T
77,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
222,00 Tr
808,00 Tr
-340,00 Tr
335,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,00 Tr
1,12 T
-85,00 Tr
319,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
152,00 Tr
398,00 Tr
-733,00 Tr
129,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
68,47%
-
215,59%
38,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
6,00 Tr
-
Thu nhập ròng
70,00 Tr
410,00 Tr
393,00 Tr
206,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,20%
-
1,19%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-27,00 Tr
-34,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 Tr
-27,00 Tr
-34,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
537,50 Tr
-593,25 Tr
2,20 T
550,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google