Finance

Danh sách
Tại sao 7685 tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
7685:TYO
BuySell Technologies Co Ltd
2.851,00 ¥
+3,45%
(+95,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7685...
Mở
2.759 ¥
Cao
2.851 ¥
Thấp
2.747 ¥
Vốn hoá thị trường
176,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
457,29 N
Khối lượng
328,10 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
21,21
Cao nhất trong 52 tuần
4.155 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.548 ¥
EPS
134 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
2.759 ¥
Cao
2.851 ¥
Thấp
2.747 ¥
Vốn hoá thị trường
176,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
457,29 N
Khối lượng
328,10 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
21,21
Cao nhất trong 52 tuần
4.155 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.548 ¥
EPS
134 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BuySell Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hànhKyōhei Iwata
Số nhân viên2,44 N
Ngày thành lập16 thg 1, 2001
Trụ sở chínhShinjuku, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
40,30 T / 36,16 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,62 T
26,98 T
32,06 T
40,30 T
Giá vốn hàng bán
12,15 T
12,89 T
13,98 T
20,58 T
Chi phí doanh thu
12,15 T
12,89 T
13,98 T
20,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,80 T
12,57 T
12,95 T
15,61 T
Chi phí hoạt động
10,80 T
12,56 T
12,95 T
15,61 T
Tổng chi phí hoạt động
22,95 T
25,45 T
26,93 T
36,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,67 T
1,53 T
5,12 T
4,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
-39,00 Tr
2,00 Tr
-20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,55 T
1,15 T
5,05 T
3,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,55 T
1,39 T
5,05 T
3,98 T
Chi phí thuế thu nhập
1,02 T
203,00 Tr
1,71 T
1,34 T
Thuế suất hiệu dụng
39,95%
17,62%
33,84%
33,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,53 T
949,00 Tr
3,34 T
2,64 T
Biên lợi nhuận ròng
5,98%
3,52%
10,42%
6,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
1,00 Tr
28,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-106,00 Tr
-102,00 Tr
-106,00 Tr
-127,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,00 Tr
-101,00 Tr
-78,00 Tr
-126,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,02 T
2,10 T
5,70 T
4,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google