Finance

Danh sách
7683:TYO
WA Inc
1.416,00 ¥
-0,07%
(-1,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7683...
Mở
1.418 ¥
Cao
1.420 ¥
Thấp
1.411 ¥
Vốn hoá thị trường
27,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,72 N
Khối lượng
20,10 N
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
110,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.463 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.284 ¥
EPS
13 ¥
Số nhân viên
566
Mở
1.418 ¥
Cao
1.420 ¥
Thấp
1.411 ¥
Vốn hoá thị trường
27,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,72 N
Khối lượng
20,10 N
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
110,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.463 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.284 ¥
EPS
13 ¥
Số nhân viên
566
Giới thiệu về WA Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên566
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwa-jp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
6,96 T
5,07 T
6,51 T
4,56 T
Giá vốn hàng bán
2,73 T
1,92 T
2,72 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
2,73 T
1,92 T
2,72 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,57 T
3,11 T
3,39 T
3,34 T
Chi phí hoạt động
3,57 T
3,11 T
3,48 T
3,34 T
Tổng chi phí hoạt động
6,30 T
5,02 T
6,20 T
5,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
662,52 Tr
46,14 Tr
311,98 Tr
-457,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,18 Tr
-9,32 Tr
3,28 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
751,17 Tr
91,08 Tr
228,84 Tr
-355,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
751,58 Tr
92,93 Tr
299,39 Tr
-353,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
271,27 Tr
66,08 Tr
49,93 Tr
-78,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,11%
72,55%
21,82%
21,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
95,00 Tr
-
Thu nhập ròng
479,90 Tr
25,00 Tr
178,91 Tr
-277,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,89%
0,49%
2,75%
-6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,16 Tr
11,81 Tr
1,86 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,56 Tr
-3,97 Tr
-2,68 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,60 Tr
7,84 Tr
-821,00 N
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
816,52 Tr
-
463,48 Tr
-305,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google