Finance

Danh sách
7683:TYO
WA Inc
1.410,00 ¥
-0,63%
(-9,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7683...
Mở
1.420 ¥
Cao
1.420 ¥
Thấp
1.405 ¥
Vốn hoá thị trường
26,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,22 N
Khối lượng
29,90 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
110,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.463 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.284 ¥
EPS
13 ¥
Số nhân viên
566
Mở
1.420 ¥
Cao
1.420 ¥
Thấp
1.405 ¥
Vốn hoá thị trường
26,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,22 N
Khối lượng
29,90 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
110,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.463 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.284 ¥
EPS
13 ¥
Số nhân viên
566
Giới thiệu về WA Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên566
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwa-jp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
6,96 T
5,07 T
6,51 T
4,56 T
Giá vốn hàng bán
2,73 T
1,92 T
2,72 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
2,73 T
1,92 T
2,72 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,57 T
3,11 T
3,39 T
3,34 T
Chi phí hoạt động
3,57 T
3,11 T
3,48 T
3,34 T
Tổng chi phí hoạt động
6,30 T
5,02 T
6,20 T
5,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
662,52 Tr
46,14 Tr
311,98 Tr
-457,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,18 Tr
-9,32 Tr
3,28 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
751,17 Tr
91,08 Tr
228,84 Tr
-355,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
751,58 Tr
92,93 Tr
299,39 Tr
-353,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
271,27 Tr
66,08 Tr
49,93 Tr
-78,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,11%
72,55%
21,82%
21,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
95,00 Tr
-
Thu nhập ròng
479,90 Tr
25,00 Tr
178,91 Tr
-277,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,89%
0,49%
2,75%
-6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,16 Tr
11,81 Tr
1,86 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,56 Tr
-3,97 Tr
-2,68 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,60 Tr
7,84 Tr
-821,00 N
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
816,52 Tr
-
463,48 Tr
-305,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google