Finance

Danh sách
7681:TYO
Leoclan Co Ltd
976,00 ¥
-0,81%
(-8,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7681...
Mở
978 ¥
Cao
978 ¥
Thấp
976 ¥
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
49,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
725 ¥
EPS
20 ¥
Số nhân viên
155
Mở
978 ¥
Cao
978 ¥
Thấp
976 ¥
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
49,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
725 ¥
EPS
20 ¥
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leoclan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập12 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleoclan.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,28 T
10,37 T
13,91 T
11,90 T
Giá vốn hàng bán
3,77 T
8,99 T
12,16 T
10,50 T
Chi phí doanh thu
3,77 T
8,99 T
12,16 T
10,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
699,00 Tr
1,36 T
1,24 T
1,28 T
Chi phí hoạt động
701,00 Tr
1,36 T
1,24 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
4,47 T
10,36 T
13,40 T
11,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-187,00 Tr
16,00 Tr
511,00 Tr
117,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
8,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-184,00 Tr
7,00 Tr
499,00 Tr
100,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-184,00 Tr
7,00 Tr
492,00 Tr
100,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-21,00 Tr
80,00 Tr
180,00 Tr
50,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,41%
1.142,86%
36,07%
50,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-165,00 Tr
-79,00 Tr
314,00 Tr
45,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,85%
-0,76%
2,26%
0,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-17,00 Tr
-22,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
-16,00 Tr
-18,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-164,75 Tr
38,25 Tr
644,00 Tr
139,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google