Finance

Danh sách
7673:TYO
Daiko Tsusan Co Ltd
1.720,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7673...
Vốn hoá thị trường
9,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,02
Cao nhất trong 52 tuần
1.939 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.480 ¥
EPS
172 ¥
Số nhân viên
140
Vốn hoá thị trường
9,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,02
Cao nhất trong 52 tuần
1.939 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.480 ¥
EPS
172 ¥
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daiko Tsusan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập12 thg 6, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
4,93 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
4,83 T
6,17 T
6,05 T
4,93 T
Giá vốn hàng bán
4,09 T
5,26 T
5,18 T
4,18 T
Chi phí doanh thu
4,09 T
5,26 T
5,18 T
4,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
514,00 Tr
478,00 Tr
458,00 Tr
567,00 Tr
Chi phí hoạt động
514,00 Tr
478,00 Tr
458,00 Tr
567,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,60 T
5,73 T
5,64 T
4,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
228,00 Tr
433,00 Tr
415,00 Tr
189,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
238,00 Tr
439,00 Tr
425,00 Tr
201,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
238,00 Tr
439,00 Tr
425,00 Tr
201,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,00 Tr
139,00 Tr
136,00 Tr
42,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,83%
31,66%
32,00%
20,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
167,00 Tr
300,00 Tr
289,00 Tr
159,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,46%
4,86%
4,78%
3,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
6,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,00 Tr
5,00 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
244,50 Tr
449,50 Tr
431,50 Tr
205,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google