Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
7649:TYO
Sugi Holdings Co Ltd
1.235,00 ¥
-1,00%
(-12,50) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7649...
Mở
1.248 ¥
Cao
1.248 ¥
Thấp
1.223 ¥
Vốn hoá thị trường
481,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
2,21 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,58
Cao nhất trong 52 tuần
1.991 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.223 ¥
EPS
85 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,88 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
1.248 ¥
Cao
1.248 ¥
Thấp
1.223 ¥
Vốn hoá thị trường
481,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
2,21 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,58
Cao nhất trong 52 tuần
1.991 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.223 ¥
EPS
85 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,88 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sugi Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,4 N
Ngày thành lập8 thg 3, 1982
Trụ sở chínhŌbu, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang websugi-hd.co.jp
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 5, 8 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 275,24 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
254,71 T
249,96 T
260,21 T
270,18 T
Giá vốn hàng bán
174,57 T
171,01 T
173,70 T
186,84 T
Chi phí doanh thu
174,57 T
171,01 T
173,70 T
186,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,45 T
68,50 T
72,08 T
71,12 T
Chi phí hoạt động
67,45 T
68,50 T
72,08 T
70,61 T
Tổng chi phí hoạt động
242,02 T
239,52 T
245,78 T
257,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,69 T
10,44 T
14,43 T
12,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
276,00 Tr
1,28 T
423,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,12 T
10,51 T
12,32 T
11,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,87 T
10,51 T
15,77 T
11,59 T
Chi phí thuế thu nhập
3,73 T
3,47 T
3,01 T
4,25 T
Thuế suất hiệu dụng
33,54%
32,97%
24,45%
38,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,39 T
7,05 T
9,32 T
6,90 T
Biên lợi nhuận ròng
2,90%
2,82%
3,58%
2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
370,00 Tr
123,00 Tr
166,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-247,00 Tr
-325,00 Tr
-309,00 Tr
-390,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
123,00 Tr
-202,00 Tr
-143,00 Tr
-390,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,61 T
14,91 T
19,46 T
17,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google