Finance

Danh sách
7646:TYO
Plant Co Ltd
1.787,00 ¥
-0,67%
(-12,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7646...
Mở
1.803 ¥
Cao
1.804 ¥
Thấp
1.785 ¥
Vốn hoá thị trường
13,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,96 N
Khối lượng
2,80 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,87
Cao nhất trong 52 tuần
2.169 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.504 ¥
EPS
150 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,09 Tr
Số nhân viên
651
Mở
1.803 ¥
Cao
1.804 ¥
Thấp
1.785 ¥
Vốn hoá thị trường
13,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,96 N
Khối lượng
2,80 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,87
Cao nhất trong 52 tuần
2.169 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.504 ¥
EPS
150 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,09 Tr
Số nhân viên
651
Giới thiệu về Plant Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên651
Ngày thành lập21 thg 1, 1982
Trụ sở chínhSakai, Fukui, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webplant-co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,45 T
23,28 T
24,28 T
23,77 T
Giá vốn hàng bán
19,66 T
18,06 T
18,64 T
18,39 T
Chi phí doanh thu
19,66 T
18,06 T
18,64 T
18,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,05 T
4,93 T
5,04 T
5,04 T
Chi phí hoạt động
5,34 T
4,93 T
5,04 T
5,04 T
Tổng chi phí hoạt động
25,00 T
22,99 T
23,68 T
23,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
449,00 Tr
290,00 Tr
602,00 Tr
337,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,00 Tr
49,00 Tr
50,00 Tr
42,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
446,00 Tr
318,00 Tr
634,00 Tr
351,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
473,00 Tr
318,00 Tr
631,00 Tr
351,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
274,00 Tr
95,00 Tr
200,00 Tr
141,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,43%
29,87%
31,55%
40,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
172,00 Tr
223,00 Tr
434,00 Tr
210,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
0,96%
1,79%
0,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-21,00 Tr
-21,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-21,00 Tr
-21,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,28 T
-
-
-
EBITDA
772,50 Tr
-
939,50 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google