Finance

Danh sách
7640:TYO
Top Culture Co Ltd
200,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7640...
Mở
200 ¥
Cao
200 ¥
Thấp
199 ¥
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,91 N
Khối lượng
18,80 N
Chỉ số P/E
2,33
Cao nhất trong 52 tuần
278 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
153 ¥
EPS
86 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,08 Tr
Số nhân viên
245
Mở
200 ¥
Cao
200 ¥
Thấp
199 ¥
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,91 N
Khối lượng
18,80 N
Chỉ số P/E
2,33
Cao nhất trong 52 tuần
278 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
153 ¥
EPS
86 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,08 Tr
Số nhân viên
245
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Top Culture Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên245
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,08 T
4,73 T
4,67 T
5,22 T
Giá vốn hàng bán
2,67 T
3,02 T
2,98 T
3,35 T
Chi phí doanh thu
2,67 T
3,02 T
2,98 T
3,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,16 T
1,59 T
1,67 T
1,88 T
Chi phí hoạt động
1,58 T
1,59 T
1,67 T
1,88 T
Tổng chi phí hoạt động
4,25 T
4,61 T
4,65 T
5,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-169,00 Tr
118,00 Tr
24,00 Tr
-8,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
14,00 Tr
21,00 Tr
31,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-301,00 Tr
103,00 Tr
760,00 Tr
867,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-195,00 Tr
101,00 Tr
12,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,00 Tr
12,00 Tr
29,00 Tr
14,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,64%
11,65%
3,82%
1,61%
Chi phí hoạt động khác
7,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-324,00 Tr
86,00 Tr
726,00 Tr
850,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,94%
1,82%
15,55%
16,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-32,00 Tr
-35,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
-31,00 Tr
-33,00 Tr
-33,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
392,00 Tr
-
-
-
EBITDA
-58,75 Tr
228,25 Tr
144,00 Tr
102,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google