Finance

Danh sách
7638:TYO
New Art Holdings Co Ltd
1.398,00 ¥
+0,07%
(+1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7638...
Mở
1.401 ¥
Cao
1.401 ¥
Thấp
1.388 ¥
Vốn hoá thị trường
24,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,69 N
Khối lượng
12,20 N
Chỉ số P/E
9,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.663 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.301 ¥
EPS
155 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,95 Tr
Số nhân viên
981
Mở
1.401 ¥
Cao
1.401 ¥
Thấp
1.388 ¥
Vốn hoá thị trường
24,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,69 N
Khối lượng
12,20 N
Chỉ số P/E
9,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.663 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.301 ¥
EPS
155 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,95 Tr
Số nhân viên
981
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Art Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên981
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnewart-ir.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,82 T
8,73 T
8,38 T
7,78 T
Giá vốn hàng bán
3,16 T
3,33 T
3,40 T
3,11 T
Chi phí doanh thu
3,16 T
3,33 T
3,40 T
3,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,46 T
3,76 T
3,64 T
3,90 T
Chi phí hoạt động
3,46 T
3,76 T
3,64 T
3,90 T
Tổng chi phí hoạt động
6,62 T
7,09 T
7,04 T
7,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
1,64 T
1,34 T
780,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
23,00 Tr
-51,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,72 T
757,00 Tr
812,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,73 T
1,26 T
768,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
494,00 Tr
623,00 Tr
492,00 Tr
231,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,03%
36,14%
64,99%
28,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
710,00 Tr
1,10 T
272,00 Tr
576,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,07%
12,54%
3,25%
7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-57,00 Tr
-65,00 Tr
-63,00 Tr
-59,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,00 Tr
-63,00 Tr
-61,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
1,80 T
1,55 T
988,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google