Finance

Danh sách
7637:TYO
Hakudo Co Ltd
3.590,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7637...
Mở
3.640 ¥
Cao
3.640 ¥
Thấp
3.550 ¥
Vốn hoá thị trường
40,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,61 N
Khối lượng
30,30 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
4.085 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.170 ¥
EPS
253 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,34 Tr
Số nhân viên
401
Mở
3.640 ¥
Cao
3.640 ¥
Thấp
3.550 ¥
Vốn hoá thị trường
40,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,61 N
Khối lượng
30,30 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
4.085 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.170 ¥
EPS
253 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,34 Tr
Số nhân viên
401
Giới thiệu về Hakudo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên401
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhakudo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,64 T
16,98 T
18,43 T
21,93 T
Giá vốn hàng bán
13,25 T
14,22 T
15,34 T
18,34 T
Chi phí doanh thu
13,25 T
14,22 T
15,34 T
18,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 T
1,81 T
1,80 T
2,22 T
Chi phí hoạt động
1,77 T
1,81 T
2,17 T
2,22 T
Tổng chi phí hoạt động
15,02 T
16,04 T
17,51 T
20,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
620,00 Tr
945,00 Tr
921,00 Tr
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,00 Tr
40,00 Tr
51,00 Tr
30,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
613,00 Tr
1,07 T
1,04 T
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
615,00 Tr
1,07 T
1,04 T
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
220,00 Tr
313,00 Tr
326,00 Tr
459,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,89%
29,36%
31,47%
31,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
64,00 Tr
-
Thu nhập ròng
393,00 Tr
753,00 Tr
710,00 Tr
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
4,43%
3,85%
4,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
308,00 Tr
-
EBITDA
904,50 Tr
1,24 T
1,21 T
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google