Finance

Danh sách
7636:TYO
Handsman Co Ltd
791,00 ¥
-0,13%
(-1,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:11:14 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7636...
Mở
793 ¥
Cao
795 ¥
Thấp
791 ¥
Vốn hoá thị trường
11,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,08 N
Khối lượng
3,60 N
Chỉ số P/E
10,32
Cao nhất trong 52 tuần
926 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
768 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,31 Tr
Số nhân viên
179
Mở
793 ¥
Cao
795 ¥
Thấp
791 ¥
Vốn hoá thị trường
11,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,08 N
Khối lượng
3,60 N
Chỉ số P/E
10,32
Cao nhất trong 52 tuần
926 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
768 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,31 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Handsman Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập1914
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,25 T
9,21 T
8,05 T
9,74 T
Giá vốn hàng bán
5,63 T
6,40 T
5,54 T
6,67 T
Chi phí doanh thu
5,63 T
6,40 T
5,54 T
6,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,49 T
2,46 T
2,26 T
1,68 T
Chi phí hoạt động
2,49 T
2,46 T
2,26 T
2,52 T
Tổng chi phí hoạt động
8,12 T
8,87 T
7,80 T
9,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,00 Tr
346,00 Tr
253,00 Tr
546,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,00 Tr
72,00 Tr
103,00 Tr
45,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
191,00 Tr
405,00 Tr
346,00 Tr
586,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
191,00 Tr
414,00 Tr
352,00 Tr
593,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,00 Tr
129,00 Tr
111,00 Tr
168,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,03%
31,85%
32,08%
28,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
126,00 Tr
276,00 Tr
235,00 Tr
418,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,53%
3,00%
2,92%
4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
841,00 Tr
EBITDA
356,50 Tr
555,00 Tr
479,50 Tr
756,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google