Finance

Danh sách
7634:TYO
Hoshi Iryo-Sanki Co Ltd
5.300,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7634...
Mở
5.300 ¥
Cao
5.300 ¥
Thấp
5.300 ¥
Vốn hoá thị trường
18,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,00
Khối lượng
600,00
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,06
Cao nhất trong 52 tuần
6.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.500 ¥
EPS
440 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,30 Tr
Số nhân viên
527
Mở
5.300 ¥
Cao
5.300 ¥
Thấp
5.300 ¥
Vốn hoá thị trường
18,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,00
Khối lượng
600,00
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,06
Cao nhất trong 52 tuần
6.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.500 ¥
EPS
440 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,30 Tr
Số nhân viên
527
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Hoshi Iryo-Sanki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên527
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhosi.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
4,20 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,74 T
3,64 T
3,95 T
4,20 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
1,78 T
2,03 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
1,78 T
2,03 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
4,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,38 T
1,45 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
1,51 T
1,38 T
1,45 T
1,43 T
Tổng chi phí hoạt động
3,36 T
3,15 T
3,48 T
3,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
380,00 Tr
483,00 Tr
470,00 Tr
587,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
395,00 Tr
520,00 Tr
477,00 Tr
598,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
395,00 Tr
521,00 Tr
486,00 Tr
598,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,00 Tr
163,00 Tr
150,00 Tr
172,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,90%
31,35%
31,45%
28,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
269,00 Tr
353,00 Tr
326,00 Tr
424,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,20%
9,71%
8,26%
10,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
39,00 Tr
19,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,00 Tr
35,00 Tr
14,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
287,00 Tr
EBITDA
587,00 Tr
708,50 Tr
677,00 Tr
825,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search