Finance

Danh sách
7630:TYO
CoCo Ichibanya
937,00 ¥
+0,32%
(+3,00) 1 ngày
14 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7630...
Mở
931 ¥
Cao
939 ¥
Thấp
929 ¥
Vốn hoá thị trường
149,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
417,57 N
Khối lượng
304,40 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
63,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.010 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
840 ¥
EPS
15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
931 ¥
Cao
939 ¥
Thấp
929 ¥
Vốn hoá thị trường
149,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
417,57 N
Khối lượng
304,40 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
63,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.010 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
840 ¥
EPS
15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Hồ sơ
Ichibanya Co., Ltd. is a Japanese food services company based in Ichinomiya, Aichi. Wikipedia
Giới thiệu về CoCo Ichibanya
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhIchinomiya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
16,98 T / 17,80 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
16,27 T
16,46 T
17,04 T
16,98 T
Giá vốn hàng bán
8,13 T
8,31 T
8,59 T
8,60 T
Chi phí doanh thu
8,13 T
8,31 T
8,59 T
8,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,70 T
7,08 T
4,78 T
7,29 T
Chi phí hoạt động
6,70 T
7,08 T
6,98 T
7,29 T
Tổng chi phí hoạt động
14,83 T
15,39 T
15,57 T
15,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,44 T
1,07 T
1,47 T
1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-75,00 Tr
266,00 Tr
-514,00 Tr
64,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
789,00 Tr
1,33 T
473,00 Tr
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,33 T
947,00 Tr
1,14 T
Chi phí thuế thu nhập
322,00 Tr
418,00 Tr
170,00 Tr
395,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,81%
31,45%
35,94%
34,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
315,00 Tr
-
Thu nhập ròng
462,00 Tr
876,00 Tr
302,00 Tr
728,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,84%
5,32%
1,77%
4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
10,00 Tr
7,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-8,00 Tr
-10,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,59 T
-
EBITDA
2,00 T
-
2,05 T
1,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google