Finance

Beta
Danh sách
7628:TYO
Ohashi Technica Inc
1.099,00 ¥
+0,83%
(+9,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7628...
Mở
1.090 ¥
Cao
1.122 ¥
Thấp
1.090 ¥
Vốn hoá thị trường
28,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,32 N
Khối lượng
28,00 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.294 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
966 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,87 Tr
Số nhân viên
736
Mở
1.090 ¥
Cao
1.122 ¥
Thấp
1.090 ¥
Vốn hoá thị trường
28,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,32 N
Khối lượng
28,00 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.294 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
966 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,87 Tr
Số nhân viên
736
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Ohashi Technica Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên736
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webohashi.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
10,47 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,05 T
9,92 T
10,48 T
10,47 T
Giá vốn hàng bán
7,87 T
7,78 T
8,16 T
8,25 T
Chi phí doanh thu
7,87 T
7,78 T
8,16 T
8,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,62 T
1,57 T
1,60 T
1,64 T
Chi phí hoạt động
1,62 T
1,57 T
1,60 T
1,64 T
Tổng chi phí hoạt động
9,50 T
9,35 T
9,75 T
9,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
549,24 Tr
572,76 Tr
724,49 Tr
580,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,14 Tr
-3,14 Tr
27,60 Tr
-54,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
686,26 Tr
1,42 T
878,98 Tr
142,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
687,50 Tr
595,50 Tr
880,31 Tr
657,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
194,77 Tr
389,23 Tr
242,77 Tr
210,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,38%
27,38%
27,62%
148,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
493,92 Tr
1,03 T
634,11 Tr
-70,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,92%
10,34%
6,05%
-0,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,84 Tr
65,16 Tr
103,52 Tr
64,86 Tr
Chi phí lãi suất
-1,86 Tr
-2,14 Tr
-1,96 Tr
-1,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
96,97 Tr
63,03 Tr
101,56 Tr
63,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
795,18 Tr
821,26 Tr
970,44 Tr
835,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu