Finance

Danh sách
7625:TYO
Global-Dining Inc
457,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7625...
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,83 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
5,94
Cao nhất trong 52 tuần
530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
367 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,22 Tr
Số nhân viên
179
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,83 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
5,94
Cao nhất trong 52 tuần
530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
367 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,22 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global-Dining Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập5 thg 10, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 T
3,88 T
3,43 T
3,68 T
Giá vốn hàng bán
2,93 T
3,11 T
2,85 T
2,93 T
Chi phí doanh thu
2,93 T
3,11 T
2,85 T
2,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
336,00 Tr
377,00 Tr
353,00 Tr
356,00 Tr
Chi phí hoạt động
336,00 Tr
377,00 Tr
353,00 Tr
356,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,27 T
3,49 T
3,20 T
3,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,00 Tr
389,00 Tr
231,00 Tr
389,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
19,00 Tr
12,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
123,00 Tr
344,00 Tr
249,00 Tr
400,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,00 Tr
433,00 Tr
249,00 Tr
400,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,00 Tr
131,00 Tr
23,00 Tr
116,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,71%
38,08%
9,24%
29,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
84,00 Tr
213,00 Tr
226,00 Tr
284,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,48%
5,49%
6,58%
7,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-8,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-6,00 Tr
-8,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
159,50 Tr
497,00 Tr
339,00 Tr
507,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google