Finance

Danh sách
Tại sao 7624 giảm 5,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
7624:TYO
Naito & Co Ltd
182,00 ¥
-5,21%
(-10,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7624...
Mở
190 ¥
Cao
190 ¥
Thấp
180 ¥
Vốn hoá thị trường
9,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
233,26 N
Khối lượng
460,60 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
13,77
Cao nhất trong 52 tuần
207 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
130 ¥
EPS
13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,76 Tr
Số nhân viên
309
Mở
190 ¥
Cao
190 ¥
Thấp
180 ¥
Vốn hoá thị trường
9,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
233,26 N
Khối lượng
460,60 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
13,77
Cao nhất trong 52 tuần
207 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
130 ¥
EPS
13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,76 Tr
Số nhân viên
309
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Naito & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên309
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaito.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
10,66 T
10,84 T
10,97 T
13,11 T
Giá vốn hàng bán
9,38 T
9,58 T
9,59 T
11,49 T
Chi phí doanh thu
9,38 T
9,58 T
9,59 T
11,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
1,26 T
1,18 T
1,30 T
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,26 T
1,18 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
10,52 T
10,84 T
10,78 T
12,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,00 Tr
-1,00 Tr
198,00 Tr
324,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,00 Tr
13,00 Tr
212,00 Tr
345,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,00 Tr
13,00 Tr
212,00 Tr
345,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,00 Tr
14,00 Tr
77,00 Tr
110,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,33%
107,69%
36,32%
31,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
97,00 Tr
-1,00 Tr
135,00 Tr
235,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,91%
-0,01%
1,23%
1,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
7,00 Tr
3,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
6,00 Tr
2,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
229,50 Tr
86,50 Tr
289,00 Tr
415,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google