Finance

Danh sách
7615:TYO
Kyoto Kimono Yuzen Holdings Co Ltd
94,00 ¥
-1,05%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7615...
Mở
94 ¥
Cao
95 ¥
Thấp
94 ¥
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,48 N
Khối lượng
57,70 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,82
Cao nhất trong 52 tuần
212 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
91 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,94 Tr
Số nhân viên
335
Mở
94 ¥
Cao
95 ¥
Thấp
94 ¥
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,48 N
Khối lượng
57,70 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,82
Cao nhất trong 52 tuần
212 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
91 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,94 Tr
Số nhân viên
335
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyoto Kimono Yuzen Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên335
Ngày thành lập5 thg 8, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,35 T
1,57 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
585,00 Tr
495,00 Tr
594,00 Tr
524,00 Tr
Chi phí doanh thu
585,00 Tr
495,00 Tr
594,00 Tr
524,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
823,00 Tr
837,00 Tr
901,00 Tr
807,00 Tr
Chi phí hoạt động
823,00 Tr
837,00 Tr
901,00 Tr
807,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,33 T
1,50 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,00 Tr
16,00 Tr
76,00 Tr
27,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,00 Tr
17,00 Tr
77,00 Tr
26,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,00 Tr
17,00 Tr
77,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
5,00 Tr
18,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
11,67%
29,41%
23,38%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
53,00 Tr
12,00 Tr
59,00 Tr
26,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,61%
0,89%
3,76%
1,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,50 Tr
16,50 Tr
76,25 Tr
27,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google