Finance

Danh sách
7614:TYO
OM2 Network Co Ltd
1.544,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:22:50 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7614...
Vốn hoá thị trường
11,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.049 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.480 ¥
EPS
160 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,75 Tr
Số nhân viên
753
Vốn hoá thị trường
11,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.049 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.480 ¥
EPS
160 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,75 Tr
Số nhân viên
753
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OM2 Network Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên753
Ngày thành lậpthg 7 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webom2.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
8,75 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
8,60 T
9,47 T
8,84 T
8,75 T
Giá vốn hàng bán
5,16 T
5,70 T
5,31 T
5,32 T
Chi phí doanh thu
5,16 T
5,70 T
5,31 T
5,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,18 T
3,28 T
3,13 T
3,17 T
Chi phí hoạt động
3,18 T
3,28 T
3,13 T
3,17 T
Tổng chi phí hoạt động
8,34 T
8,98 T
8,44 T
8,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
265,00 Tr
489,00 Tr
404,00 Tr
263,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
13,00 Tr
17,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
342,00 Tr
472,00 Tr
474,00 Tr
313,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
344,00 Tr
582,00 Tr
476,00 Tr
322,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
127,00 Tr
147,00 Tr
164,00 Tr
95,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,13%
31,14%
34,60%
30,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
215,00 Tr
325,00 Tr
310,00 Tr
218,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,50%
3,43%
3,51%
2,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
10,00 Tr
8,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
365,75 Tr
616,00 Tr
531,00 Tr
372,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google