Finance

Danh sách
7611:TYO
Hiday Hidaka
2.936,00 ¥
-1,18%
(-35,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7611...
Mở
2.980 ¥
Cao
2.986 ¥
Thấp
2.906 ¥
Vốn hoá thị trường
112,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,99 N
Khối lượng
337,00 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,07
Cao nhất trong 52 tuần
3.725 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.456 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.980 ¥
Cao
2.986 ¥
Thấp
2.906 ¥
Vốn hoá thị trường
112,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,99 N
Khối lượng
337,00 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,07
Cao nhất trong 52 tuần
3.725 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.456 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hiday Hidaka
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập22 thg 3, 1978
Trụ sở chínhSaitama, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
15,42 T
16,08 T
16,99 T
17,07 T
Giá vốn hàng bán
4,79 T
5,08 T
5,31 T
-
Chi phí doanh thu
4,79 T
5,08 T
5,31 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,01 T
8,27 T
9,57 T
9,78 T
Chi phí hoạt động
9,01 T
9,70 T
9,57 T
-
Tổng chi phí hoạt động
13,80 T
14,78 T
14,88 T
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 T
1,30 T
2,11 T
1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,72 Tr
2,28 Tr
28,00 Tr
-25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,62 T
1,24 T
2,12 T
1,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,64 T
1,31 T
2,15 T
1,95 T
Chi phí thuế thu nhập
551,29 Tr
73,71 Tr
684,00 Tr
640,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
5,93%
32,26%
32,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,07 T
1,17 T
1,44 T
-
Biên lợi nhuận ròng
-
7,28%
8,45%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,07 Tr
11,93 Tr
6,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,07 Tr
11,93 Tr
6,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,42 T
-
-
EBITDA
1,98 T
1,68 T
2,49 T
2,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google