Finance

Danh sách
7611:TYO
Hiday Hidaka
2.971,00 ¥
+1,36%
(+40,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7611...
Mở
2.921 ¥
Cao
3.055 ¥
Thấp
2.876 ¥
Vốn hoá thị trường
113,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,99 N
Khối lượng
524,20 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,82
Cao nhất trong 52 tuần
3.725 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.456 ¥
EPS
136 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.921 ¥
Cao
3.055 ¥
Thấp
2.876 ¥
Vốn hoá thị trường
113,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,99 N
Khối lượng
524,20 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,82
Cao nhất trong 52 tuần
3.725 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.456 ¥
EPS
136 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hiday Hidaka
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập22 thg 3, 1978
Trụ sở chínhSaitama, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
15,49 T
15,42 T
16,08 T
16,99 T
Giá vốn hàng bán
4,70 T
4,79 T
5,08 T
5,31 T
Chi phí doanh thu
4,70 T
4,79 T
5,08 T
5,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 T
9,01 T
8,27 T
9,57 T
Chi phí hoạt động
9,00 T
9,01 T
9,70 T
9,57 T
Tổng chi phí hoạt động
13,70 T
13,80 T
14,78 T
14,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,79 T
1,62 T
1,30 T
2,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,97 Tr
12,72 Tr
2,28 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,81 T
1,62 T
1,24 T
2,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,64 T
1,31 T
2,15 T
Chi phí thuế thu nhập
585,86 Tr
551,29 Tr
73,71 Tr
684,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,37%
-
5,93%
32,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,22 T
1,07 T
1,17 T
1,44 T
Biên lợi nhuận ròng
7,90%
-
7,28%
8,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,40 Tr
4,07 Tr
11,93 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,40 Tr
4,07 Tr
11,93 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,42 T
-
EBITDA
2,14 T
1,98 T
1,68 T
2,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google