Finance

Danh sách
Tại sao 7610 giảm 5,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
7610:TPE
Lianyou Metals Co Ltd
1.700,00 NT$
-5,82%
(-105,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7610...
Mở
1.810,00 NT$
Cao
1.810,00 NT$
Thấp
1.695,00 NT$
Vốn hoá thị trường
99,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
848,54 N
Khối lượng
865,76 N
Cổ tức
0,02%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
66,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.640,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,91 NT$
EPS
25,76 NT$
Mở
1.810,00 NT$
Cao
1.810,00 NT$
Thấp
1.695,00 NT$
Vốn hoá thị trường
99,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
848,54 N
Khối lượng
865,76 N
Cổ tức
0,02%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
66,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.640,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,91 NT$
EPS
25,76 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lianyou Metals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
367,58 Tr
516,38 Tr
1,00 T
1,93 T
Giá vốn hàng bán
262,43 Tr
260,69 Tr
261,68 Tr
622,01 Tr
Chi phí doanh thu
262,43 Tr
260,69 Tr
261,68 Tr
622,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,60 Tr
2,84 Tr
2,56 Tr
2,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,07 Tr
46,10 Tr
70,10 Tr
117,71 Tr
Chi phí hoạt động
31,67 Tr
48,98 Tr
72,85 Tr
120,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
294,10 Tr
309,66 Tr
334,52 Tr
742,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,48 Tr
206,72 Tr
667,24 Tr
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-157,00 N
1,10 Tr
852,00 N
7,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,95 Tr
211,12 Tr
666,35 Tr
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,95 Tr
211,05 Tr
666,35 Tr
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
14,91 Tr
44,94 Tr
140,96 Tr
240,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,32%
21,29%
21,15%
20,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,04 Tr
166,17 Tr
525,05 Tr
946,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,97%
32,18%
52,41%
49,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,02
3,08
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
845,00 N
2,99 Tr
575,00 N
5,04 Tr
Chi phí lãi suất
-8,34 Tr
-6,15 Tr
-8,06 Tr
-13,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,49 Tr
-3,16 Tr
-7,49 Tr
-8,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,74 Tr
226,56 Tr
688,94 Tr
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-67,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google