Finance

Danh sách
7599:TYO
IDOM Inc
1.231,00 ¥
+0,74%
(+9,00) 1 ngày
17 thg 9, 09:59:35 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7599...
Mở
1.226 ¥
Cao
1.233 ¥
Thấp
1.225 ¥
Vốn hoá thị trường
131,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
996,42 N
Khối lượng
191,60 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.567 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
981 ¥
EPS
123 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,41 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.226 ¥
Cao
1.233 ¥
Thấp
1.225 ¥
Vốn hoá thị trường
131,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
996,42 N
Khối lượng
191,60 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.567 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
981 ¥
EPS
123 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,41 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về IDOM Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,26 N
Ngày thành lập25 thg 10, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webidom-inc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
134,58 T
148,40 T
141,27 T
159,61 T
Giá vốn hàng bán
112,00 T
122,98 T
115,18 T
134,00 T
Chi phí doanh thu
112,00 T
122,98 T
115,18 T
134,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,98 T
19,39 T
16,20 T
21,26 T
Chi phí hoạt động
17,98 T
19,39 T
20,40 T
21,26 T
Tổng chi phí hoạt động
129,98 T
142,38 T
135,58 T
155,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,60 T
6,02 T
5,70 T
4,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-99,00 Tr
-52,00 Tr
-192,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,15 T
5,67 T
4,29 T
3,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,15 T
5,69 T
5,14 T
3,90 T
Chi phí thuế thu nhập
1,27 T
1,77 T
1,50 T
1,09 T
Thuế suất hiệu dụng
30,56%
31,22%
35,04%
28,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,88 T
3,92 T
2,83 T
2,67 T
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
2,64%
2,00%
1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
25,00 Tr
36,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-341,00 Tr
-324,00 Tr
-386,00 Tr
-468,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-311,00 Tr
-299,00 Tr
-350,00 Tr
-439,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,82 T
-
EBITDA
5,54 T
6,83 T
6,75 T
5,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google