Finance

Danh sách
7599:TYO
IDOM Inc
1.169,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7599...
Mở
1.171 ¥
Cao
1.176 ¥
Thấp
1.165 ¥
Vốn hoá thị trường
124,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
440,90 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.567 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
981 ¥
EPS
123 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,41 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.171 ¥
Cao
1.176 ¥
Thấp
1.165 ¥
Vốn hoá thị trường
124,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
440,90 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.567 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
981 ¥
EPS
123 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,41 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về IDOM Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,26 N
Ngày thành lập25 thg 10, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webidom-inc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
134,58 T
148,40 T
141,27 T
159,61 T
Giá vốn hàng bán
112,00 T
122,98 T
115,18 T
134,00 T
Chi phí doanh thu
112,00 T
122,98 T
115,18 T
134,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,98 T
19,39 T
16,20 T
21,26 T
Chi phí hoạt động
17,98 T
19,39 T
20,40 T
21,26 T
Tổng chi phí hoạt động
129,98 T
142,38 T
135,58 T
155,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,60 T
6,02 T
5,70 T
4,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-99,00 Tr
-52,00 Tr
-192,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,15 T
5,67 T
4,29 T
3,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,15 T
5,69 T
5,14 T
3,90 T
Chi phí thuế thu nhập
1,27 T
1,77 T
1,50 T
1,09 T
Thuế suất hiệu dụng
30,56%
31,22%
35,04%
28,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,88 T
3,92 T
2,83 T
2,67 T
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
2,64%
2,00%
1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
25,00 Tr
36,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-341,00 Tr
-324,00 Tr
-386,00 Tr
-468,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-311,00 Tr
-299,00 Tr
-350,00 Tr
-439,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,82 T
-
EBITDA
5,54 T
6,83 T
6,75 T
5,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google