Finance

Danh sách
7593:TYO
VT Holdings Co Ltd
505,00 ¥
-0,20%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:02:53 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7593...
Mở
506 ¥
Cao
507 ¥
Thấp
500 ¥
Vốn hoá thị trường
61,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
472,22 N
Khối lượng
137,80 N
Cổ tức
4,75%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
575 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
428 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,35 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
506 ¥
Cao
507 ¥
Thấp
500 ¥
Vốn hoá thị trường
61,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
472,22 N
Khối lượng
137,80 N
Cổ tức
4,75%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
575 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
428 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,35 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VT Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,53 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,48 T
98,64 T
105,97 T
107,96 T
Giá vốn hàng bán
78,33 T
83,72 T
89,88 T
91,43 T
Chi phí doanh thu
78,33 T
83,72 T
89,88 T
91,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,40 T
11,91 T
7,62 T
12,84 T
Chi phí hoạt động
11,29 T
11,63 T
14,07 T
12,72 T
Tổng chi phí hoạt động
89,62 T
95,34 T
103,96 T
104,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,87 T
3,29 T
2,02 T
3,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-18,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,84 T
3,19 T
492,00 Tr
3,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,84 T
3,19 T
1,57 T
3,61 T
Chi phí thuế thu nhập
1,29 T
1,31 T
584,00 Tr
1,20 T
Thuế suất hiệu dụng
33,56%
41,08%
118,70%
33,35%
Chi phí hoạt động khác
-112,00 Tr
-278,00 Tr
-61,00 Tr
-119,00 Tr
Thu nhập ròng
2,31 T
1,50 T
-266,00 Tr
2,05 T
Biên lợi nhuận ròng
2,47%
1,52%
-0,25%
1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
398,00 Tr
344,00 Tr
-
357,00 Tr
Chi phí lãi suất
-475,00 Tr
-504,00 Tr
-995,00 Tr
-619,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,00 Tr
-160,00 Tr
-995,00 Tr
-262,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,52 T
-
EBITDA
7,93 T
7,50 T
6,44 T
8,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,00 Tr
13,00 Tr
1,08 T
-
Các ứng dụng của Google