Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q4 2026 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
7581:TYO
Saizeriya Co Ltd
6.730,00 ¥
+2,44%
(+160,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7581...
Mở
6.650 ¥
Cao
6.800 ¥
Thấp
6.600 ¥
Vốn hoá thị trường
351,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,53 N
Khối lượng
338,10 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
27,48
Cao nhất trong 52 tuần
8.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.685 ¥
EPS
245 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,33 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
6.650 ¥
Cao
6.800 ¥
Thấp
6.600 ¥
Vốn hoá thị trường
351,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,53 N
Khối lượng
338,10 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
27,48
Cao nhất trong 52 tuần
8.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.685 ¥
EPS
245 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,33 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Saizeriya is a Japanese chain of family-style Italian yōshoku restaurants, commonly abbreviated as "Saize". It is managed by Saizeriya Co. Its headquarters are in Yoshikawa, Saitama. Beyond Japan, the restaurant also has a presence in China, Hong Kong, Taiwan, and Singapore, and has a factory in Melton, Victoria, Australia. Wikipedia
Giới thiệu về Saizeriya Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,87 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1973
Trụ sở chínhYoshikawa, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 4, 14 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 77,75 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
68,38 T
70,28 T
72,57 T
78,48 T
Giá vốn hàng bán
28,58 T
29,73 T
31,34 T
34,57 T
Chi phí doanh thu
28,58 T
29,73 T
31,34 T
34,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,79 T
35,90 T
37,23 T
39,23 T
Chi phí hoạt động
34,91 T
35,90 T
37,23 T
39,23 T
Tổng chi phí hoạt động
63,48 T
65,62 T
68,58 T
73,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,89 T
4,66 T
3,99 T
4,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
103,00 Tr
38,00 Tr
138,00 Tr
161,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,42 T
4,62 T
3,84 T
4,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,92 T
4,73 T
4,10 T
4,78 T
Chi phí thuế thu nhập
1,04 T
1,53 T
1,29 T
1,64 T
Thuế suất hiệu dụng
23,51%
33,14%
33,68%
34,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,38 T
3,09 T
2,54 T
3,07 T
Biên lợi nhuận ròng
4,94%
4,40%
3,51%
3,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
163,00 Tr
136,00 Tr
163,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí lãi suất
-187,00 Tr
-192,00 Tr
-203,00 Tr
-207,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,00 Tr
-56,00 Tr
-40,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,11 T
-
-
-
EBITDA
8,90 T
8,67 T
8,50 T
8,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google