Finance

Beta
Danh sách
7571:TYO
Yamano Holdings Corp
87,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7571...
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,52 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,60
Cao nhất trong 52 tuần
230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
83 ¥
EPS
6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,04 Tr
Số nhân viên
545
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,52 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,60
Cao nhất trong 52 tuần
230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
83 ¥
EPS
6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,04 Tr
Số nhân viên
545
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Yamano Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên545
Ngày thành lập1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyamano-hd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,45 T
3,71 T
3,67 T
3,89 T
Giá vốn hàng bán
1,72 T
1,84 T
1,80 T
1,96 T
Chi phí doanh thu
1,72 T
1,84 T
1,80 T
1,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,79 T
1,72 T
1,77 T
1,73 T
Chi phí hoạt động
1,79 T
1,72 T
1,77 T
1,73 T
Tổng chi phí hoạt động
3,51 T
3,56 T
3,57 T
3,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-58,00 Tr
154,00 Tr
104,00 Tr
202,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-2,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-67,00 Tr
134,00 Tr
89,00 Tr
152,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-73,00 Tr
142,00 Tr
95,00 Tr
196,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
43,00 Tr
34,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-16,42%
32,09%
38,20%
8,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-78,00 Tr
91,00 Tr
55,00 Tr
139,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,26%
2,45%
1,50%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-14,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-10,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-30,25 Tr
195,50 Tr
131,75 Tr
244,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu