Finance

Danh sách
7570:TYO
Hashimoto Sogyo Holdings Co Ltd
1.363,00 ¥
+0,44%
(+6,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7570...
Mở
1.346 ¥
Cao
1.372 ¥
Thấp
1.346 ¥
Vốn hoá thị trường
29,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,25 N
Khối lượng
8,10 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,85
Cao nhất trong 52 tuần
1.549 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.159 ¥
EPS
154 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,31 Tr
Số nhân viên
983
Mở
1.346 ¥
Cao
1.372 ¥
Thấp
1.346 ¥
Vốn hoá thị trường
29,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,25 N
Khối lượng
8,10 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,85
Cao nhất trong 52 tuần
1.549 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.159 ¥
EPS
154 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,31 Tr
Số nhân viên
983
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hashimoto Sogyo Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên983
Ngày thành lập1890
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhat-hd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,07 T
45,77 T
44,79 T
43,38 T
Giá vốn hàng bán
38,39 T
41,01 T
40,03 T
38,82 T
Chi phí doanh thu
38,39 T
41,01 T
40,03 T
38,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,78 T
4,14 T
3,94 T
4,13 T
Chi phí hoạt động
3,78 T
4,14 T
3,97 T
4,17 T
Tổng chi phí hoạt động
42,18 T
45,16 T
44,01 T
42,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
892,00 Tr
611,00 Tr
784,00 Tr
385,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,00 Tr
261,00 Tr
73,00 Tr
262,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,16 T
1,21 T
1,10 T
1,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
952,00 Tr
810,00 Tr
802,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
437,00 Tr
390,00 Tr
346,00 Tr
301,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,64%
32,13%
31,51%
29,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
724,00 Tr
824,00 Tr
752,00 Tr
703,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,68%
1,80%
1,68%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,00 Tr
140,00 Tr
23,00 Tr
204,00 Tr
Chi phí lãi suất
-54,00 Tr
-60,00 Tr
-70,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,00 Tr
80,00 Tr
-47,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 T
755,75 Tr
964,50 Tr
565,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google