Finance

Danh sách
7565:TYO
Mansei Corp
8.300,00 ¥
-0,12%
(-10,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7565...
Mở
8.300 ¥
Cao
8.300 ¥
Thấp
8.300 ¥
Vốn hoá thị trường
13,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
633,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,71
Cao nhất trong 52 tuần
9.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.800 ¥
EPS
709 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,29 Tr
Số nhân viên
188
Mở
8.300 ¥
Cao
8.300 ¥
Thấp
8.300 ¥
Vốn hoá thị trường
13,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
633,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,71
Cao nhất trong 52 tuần
9.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.800 ¥
EPS
709 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,29 Tr
Số nhân viên
188
Giới thiệu về Mansei Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên188
Ngày thành lập29 thg 5, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webmansei.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
6,74 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,94 T
6,83 T
7,87 T
6,74 T
Giá vốn hàng bán
5,90 T
5,73 T
6,73 T
5,73 T
Chi phí doanh thu
5,90 T
5,73 T
6,73 T
5,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
646,00 Tr
601,00 Tr
617,00 Tr
642,00 Tr
Chi phí hoạt động
646,00 Tr
601,00 Tr
793,00 Tr
642,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,54 T
6,33 T
7,53 T
6,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
390,00 Tr
506,00 Tr
348,00 Tr
371,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
387,00 Tr
521,00 Tr
354,00 Tr
395,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
390,00 Tr
521,00 Tr
354,00 Tr
395,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,00 Tr
165,00 Tr
100,00 Tr
119,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,78%
31,67%
28,25%
30,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
65,00 Tr
-
Thu nhập ròng
264,00 Tr
356,00 Tr
254,00 Tr
276,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,81%
5,21%
3,23%
4,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
15,00 Tr
3,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
14,00 Tr
2,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
111,00 Tr
-
EBITDA
432,00 Tr
548,25 Tr
386,00 Tr
409,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google