Finance

Danh sách
7562:TYO
Anrakutei Co Ltd
3.735,00 ¥
-0,40%
(-15,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7562...
Mở
3.745 ¥
Cao
3.750 ¥
Thấp
3.735 ¥
Vốn hoá thị trường
17,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 N
Khối lượng
2,70 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
18,58
Cao nhất trong 52 tuần
3.885 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.600 ¥
EPS
201 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 Tr
Số nhân viên
551
Mở
3.745 ¥
Cao
3.750 ¥
Thấp
3.735 ¥
Vốn hoá thị trường
17,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 N
Khối lượng
2,70 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
18,58
Cao nhất trong 52 tuần
3.885 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.600 ¥
EPS
201 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 Tr
Số nhân viên
551
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anrakutei Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên551
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhSaitama, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,77 T
7,75 T
7,80 T
7,46 T
Giá vốn hàng bán
3,02 T
2,97 T
2,90 T
2,79 T
Chi phí doanh thu
3,02 T
2,97 T
2,90 T
2,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,50 T
4,37 T
3,62 T
4,44 T
Chi phí hoạt động
4,50 T
4,37 T
4,41 T
4,44 T
Tổng chi phí hoạt động
7,52 T
7,34 T
7,31 T
7,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
251,00 Tr
411,00 Tr
493,00 Tr
234,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
24,00 Tr
21,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
318,00 Tr
377,00 Tr
410,00 Tr
242,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
218,00 Tr
381,00 Tr
464,00 Tr
189,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,00 Tr
129,00 Tr
118,00 Tr
86,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,04%
34,22%
28,78%
35,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
232,00 Tr
248,00 Tr
292,00 Tr
156,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,98%
3,20%
3,74%
2,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
2,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-50,00 Tr
-56,00 Tr
-55,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,00 Tr
-54,00 Tr
-50,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
791,00 Tr
-
EBITDA
441,50 Tr
608,25 Tr
704,75 Tr
445,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google