Finance

Danh sách
7561:TYO
Hurxley Holdings Corp
672,00 ¥
+1,05%
(+7,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:00:18 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7561...
Mở
662 ¥
Cao
672 ¥
Thấp
662 ¥
Vốn hoá thị trường
12,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,65 N
Khối lượng
3,50 N
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,27
Cao nhất trong 52 tuần
819 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
611 ¥
EPS
107 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,39 Tr
Số nhân viên
753
Mở
662 ¥
Cao
672 ¥
Thấp
662 ¥
Vốn hoá thị trường
12,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,65 N
Khối lượng
3,50 N
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,27
Cao nhất trong 52 tuần
819 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
611 ¥
EPS
107 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,39 Tr
Số nhân viên
753
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hurxley Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên753
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhurxley.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,63 T
13,51 T
13,40 T
13,22 T
Giá vốn hàng bán
8,67 T
8,85 T
9,26 T
8,92 T
Chi phí doanh thu
8,67 T
8,85 T
9,26 T
8,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,31 T
3,38 T
3,41 T
3,52 T
Chi phí hoạt động
3,31 T
3,38 T
3,39 T
3,52 T
Tổng chi phí hoạt động
11,98 T
12,23 T
12,65 T
12,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
652,00 Tr
1,28 T
742,00 Tr
785,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
26,00 Tr
-33,00 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
739,00 Tr
1,25 T
473,00 Tr
1,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
645,00 Tr
1,26 T
673,00 Tr
722,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
384,00 Tr
521,00 Tr
200,00 Tr
396,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,96%
41,75%
42,28%
37,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
364,00 Tr
721,00 Tr
242,00 Tr
655,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,88%
5,34%
1,81%
4,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
10,00 Tr
90,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-84,00 Tr
-84,00 Tr
-97,00 Tr
-110,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,00 Tr
-74,00 Tr
-7,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,18 T
-
1,27 T
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google