Finance

Danh sách
7555:TYO
Ota Floriculture Auction Co Ltd
734,00 ¥
-0,27%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7555...
Mở
736 ¥
Cao
736 ¥
Thấp
733 ¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
967,00
Khối lượng
1,60 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
64,39
Cao nhất trong 52 tuần
829 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
733 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,09 Tr
Số nhân viên
186
Mở
736 ¥
Cao
736 ¥
Thấp
733 ¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
967,00
Khối lượng
1,60 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
64,39
Cao nhất trong 52 tuần
829 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
733 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,09 Tr
Số nhân viên
186
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ota Floriculture Auction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên186
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webotakaki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
951,00 Tr
1,02 T
900,00 Tr
963,00 Tr
Giá vốn hàng bán
215,00 Tr
216,00 Tr
217,00 Tr
178,00 Tr
Chi phí doanh thu
215,00 Tr
216,00 Tr
217,00 Tr
178,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
749,00 Tr
719,00 Tr
384,00 Tr
839,00 Tr
Chi phí hoạt động
749,00 Tr
719,00 Tr
666,00 Tr
839,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
964,00 Tr
935,00 Tr
883,00 Tr
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,00 Tr
88,00 Tr
17,00 Tr
-54,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
1,00 Tr
9,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,00 Tr
95,00 Tr
41,00 Tr
-38,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,00 Tr
95,00 Tr
41,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
30,00 Tr
13,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
31,58%
31,71%
-2,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,00 Tr
65,00 Tr
28,00 Tr
-39,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,42%
6,35%
3,11%
-4,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
256,00 Tr
-
EBITDA
50,00 Tr
152,00 Tr
82,00 Tr
9,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google