Finance

Danh sách
7544:TYO
Three F Co Ltd
559,00 ¥
+0,18%
(+1,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7544...
Mở
552 ¥
Cao
566 ¥
Thấp
552 ¥
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 N
Khối lượng
4,20 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
612 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
521 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,57 Tr
Số nhân viên
112
Mở
552 ¥
Cao
566 ¥
Thấp
552 ¥
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 N
Khối lượng
4,20 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
612 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
521 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,57 Tr
Số nhân viên
112
Giới thiệu về Three F Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên112
Ngày thành lậpthg 8 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthree-f.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
3,96 T
3,79 T
3,68 T
3,76 T
Giá vốn hàng bán
851,00 Tr
870,00 Tr
852,00 Tr
779,00 Tr
Chi phí doanh thu
851,00 Tr
870,00 Tr
852,00 Tr
779,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,59 T
2,62 T
2,56 T
2,58 T
Chi phí hoạt động
2,59 T
2,62 T
2,58 T
2,58 T
Tổng chi phí hoạt động
3,44 T
3,49 T
3,43 T
3,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
520,00 Tr
304,00 Tr
246,00 Tr
398,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
-
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
524,00 Tr
308,00 Tr
250,00 Tr
398,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
524,00 Tr
308,00 Tr
250,00 Tr
398,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
192,00 Tr
135,00 Tr
84,00 Tr
144,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,64%
43,83%
33,60%
36,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
149,00 Tr
72,00 Tr
61,00 Tr
118,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,76%
1,90%
1,66%
3,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
10,00 Tr
-
EBITDA
522,50 Tr
306,00 Tr
248,50 Tr
400,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google