Finance

Danh sách
7539:TYO
Ainavo Holdings Co Ltd
770,00 ¥
-1,41%
(-11,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7539...
Mở
782 ¥
Cao
782 ¥
Thấp
770 ¥
Vốn hoá thị trường
17,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,85 N
Khối lượng
16,80 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,70
Cao nhất trong 52 tuần
855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
683 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
782 ¥
Cao
782 ¥
Thấp
770 ¥
Vốn hoá thị trường
17,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,85 N
Khối lượng
16,80 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,70
Cao nhất trong 52 tuần
855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
683 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ainavo Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webainavo.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
22,47 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,91 T
23,70 T
24,55 T
22,47 T
Giá vốn hàng bán
19,55 T
19,98 T
20,57 T
19,24 T
Chi phí doanh thu
19,55 T
19,98 T
20,57 T
19,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,67 T
3,09 T
2,87 T
3,01 T
Chi phí hoạt động
2,83 T
3,09 T
2,87 T
3,01 T
Tổng chi phí hoạt động
22,38 T
23,07 T
23,44 T
22,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
530,00 Tr
635,00 Tr
1,11 T
222,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,00 Tr
68,00 Tr
98,00 Tr
79,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
583,00 Tr
714,00 Tr
1,21 T
349,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
570,00 Tr
725,00 Tr
1,21 T
326,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
326,00 Tr
270,00 Tr
449,00 Tr
136,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,92%
37,82%
37,20%
38,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
257,00 Tr
444,00 Tr
758,00 Tr
213,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,12%
1,87%
3,09%
0,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
26,00 Tr
8,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
22,00 Tr
2,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
180,00 Tr
-
-
-
EBITDA
601,50 Tr
706,50 Tr
1,18 T
293,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google