Finance

Danh sách
7538:TYO
Daisui Co Ltd
386,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 12:35:21 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7538...
Mở
385 ¥
Cao
386 ¥
Thấp
385 ¥
Vốn hoá thị trường
5,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,60 N
Khối lượng
1,60 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
5,71
Cao nhất trong 52 tuần
463 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
337 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,72 Tr
Số nhân viên
438
Mở
385 ¥
Cao
386 ¥
Thấp
385 ¥
Vốn hoá thị trường
5,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,60 N
Khối lượng
1,60 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
5,71
Cao nhất trong 52 tuần
463 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
337 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,72 Tr
Số nhân viên
438
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daisui Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên438
Ngày thành lập7 thg 4, 1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webdaisui.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,40 T
32,02 T
24,20 T
26,29 T
Giá vốn hàng bán
23,69 T
29,86 T
22,52 T
24,32 T
Chi phí doanh thu
23,69 T
29,86 T
22,52 T
24,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 T
1,62 T
1,41 T
1,67 T
Chi phí hoạt động
1,57 T
1,62 T
1,58 T
1,67 T
Tổng chi phí hoạt động
25,27 T
31,49 T
24,10 T
25,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,00 Tr
536,00 Tr
104,00 Tr
307,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
4,00 Tr
19,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,00 Tr
578,00 Tr
112,00 Tr
396,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,00 Tr
578,00 Tr
115,00 Tr
396,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
154,00 Tr
42,00 Tr
83,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,11%
26,64%
37,50%
20,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
99,00 Tr
424,00 Tr
70,00 Tr
313,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,39%
1,32%
0,29%
1,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
53,00 Tr
10,00 Tr
81,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-15,00 Tr
-18,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
38,00 Tr
-8,00 Tr
69,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
172,00 Tr
-
EBITDA
175,50 Tr
567,75 Tr
155,75 Tr
358,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google