Finance

Danh sách
7537:TYO
Marubun Corp
1.882,00 ¥
-1,88%
(-36,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7537...
Mở
1.897 ¥
Cao
1.924 ¥
Thấp
1.873 ¥
Vốn hoá thị trường
52,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,75 N
Khối lượng
95,90 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.931 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.025 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.897 ¥
Cao
1.924 ¥
Thấp
1.873 ¥
Vốn hoá thị trường
52,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,75 N
Khối lượng
95,90 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.931 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.025 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marubun Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmarubun.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,81 T
50,12 T
60,60 T
52,28 T
Giá vốn hàng bán
46,70 T
44,20 T
52,77 T
46,10 T
Chi phí doanh thu
46,70 T
44,20 T
52,77 T
46,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,14 T
4,38 T
4,35 T
4,37 T
Chi phí hoạt động
4,14 T
4,38 T
4,35 T
4,37 T
Tổng chi phí hoạt động
50,84 T
48,57 T
57,12 T
50,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,97 T
1,55 T
3,48 T
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
23,00 Tr
221,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
520,00 Tr
-299,00 Tr
3,65 T
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
524,00 Tr
-299,00 Tr
2,76 T
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
68,00 Tr
92,00 Tr
798,00 Tr
418,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,08%
-30,77%
21,85%
41,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
360,00 Tr
-494,00 Tr
2,81 T
500,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
-0,99%
4,64%
0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,00 Tr
72,00 Tr
56,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí lãi suất
-521,00 Tr
-527,00 Tr
-497,00 Tr
-525,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-458,00 Tr
-455,00 Tr
-441,00 Tr
-455,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,16 T
1,78 T
3,70 T
2,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 Tr
-
6,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google