Finance

Danh sách
7532:TYO
Pan Pacific International Holdings Corp
704,70 ¥
-1,51%
(-10,80) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7532...
Mở
707 ¥
Cao
710 ¥
Thấp
703 ¥
Vốn hoá thị trường
2,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
17,95 Tr
Khối lượng
19,30 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.067 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
691 ¥
EPS
37 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,20 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
707 ¥
Cao
710 ¥
Thấp
703 ¥
Vốn hoá thị trường
2,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
17,95 Tr
Khối lượng
19,30 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.067 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
691 ¥
EPS
37 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,20 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pan Pacific International Holdings Corp
Giám đốc điều hànhNaoki Yoshida
Số nhân viên17,1 N
Ngày thành lập5 thg 9, 1980
Trụ sở chínhMeguro, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webppih.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
618,73 T / 621,17 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
573,28 T
636,84 T
616,41 T
618,73 T
Giá vốn hàng bán
391,26 T
435,63 T
426,92 T
423,00 T
Chi phí doanh thu
391,26 T
435,63 T
426,92 T
423,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,67 T
148,56 T
145,97 T
158,40 T
Chi phí hoạt động
140,67 T
148,56 T
145,97 T
158,40 T
Tổng chi phí hoạt động
531,94 T
584,19 T
572,88 T
581,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,35 T
52,65 T
43,53 T
37,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
605,00 Tr
894,00 Tr
742,00 Tr
-177,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,13 T
53,03 T
45,13 T
23,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,19 T
54,28 T
43,90 T
37,14 T
Chi phí thuế thu nhập
13,26 T
17,20 T
14,19 T
6,84 T
Thuế suất hiệu dụng
31,48%
32,43%
31,44%
29,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,48 T
35,26 T
30,23 T
16,12 T
Biên lợi nhuận ròng
4,97%
5,54%
4,90%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
916,00 Tr
321,00 Tr
331,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,56 T
-1,55 T
-1,60 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-645,00 Tr
-1,23 T
-1,27 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,29 T
65,34 T
57,22 T
51,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-229,00 Tr
706,00 Tr
89,00 Tr
13,78 T
Các ứng dụng của Google