Finance

Danh sách
7531:TYO
Seiwa Chuo Holdings Corp
1.311,00 ¥
+0,15%
(+2,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7531...
Mở
1.311 ¥
Cao
1.311 ¥
Thấp
1.311 ¥
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.707 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.252 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,92 Tr
Số nhân viên
218
Mở
1.311 ¥
Cao
1.311 ¥
Thấp
1.311 ¥
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.707 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.252 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,92 Tr
Số nhân viên
218
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seiwa Chuo Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên218
Ngày thành lập31 thg 3, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,70 T
12,83 T
11,83 T
10,92 T
Giá vốn hàng bán
9,56 T
11,41 T
10,60 T
9,74 T
Chi phí doanh thu
9,56 T
11,41 T
10,60 T
9,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
560,00 Tr
1,10 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,10 T
1,10 T
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
10,78 T
12,50 T
11,69 T
10,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-74,00 Tr
325,00 Tr
140,00 Tr
52,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
14,00 Tr
9,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,00 Tr
350,00 Tr
172,00 Tr
80,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-53,00 Tr
350,00 Tr
172,00 Tr
80,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
45,00 Tr
63,00 Tr
61,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,53%
12,86%
36,63%
76,25%
Chi phí hoạt động khác
-
120,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-63,00 Tr
299,00 Tr
108,00 Tr
23,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,59%
2,33%
0,91%
0,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
12,00 Tr
23,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,00 Tr
11,00 Tr
23,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
414,00 Tr
-
-
EBITDA
42,50 Tr
442,50 Tr
257,50 Tr
164,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google