Finance

Danh sách
7523:TYO
Art Vivant Co Ltd
1.876,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7523...
Mở
1.876 ¥
Cao
1.876 ¥
Thấp
1.876 ¥
Vốn hoá thị trường
17,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
700,00
Chỉ số P/E
10,83
Cao nhất trong 52 tuần
2.170 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.429 ¥
EPS
173 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,54 Tr
Số nhân viên
296
Mở
1.876 ¥
Cao
1.876 ¥
Thấp
1.876 ¥
Vốn hoá thị trường
17,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
700,00
Chỉ số P/E
10,83
Cao nhất trong 52 tuần
2.170 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.429 ¥
EPS
173 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,54 Tr
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Art Vivant Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập24 thg 11, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webartvivant.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,03 T
3,30 T
3,83 T
2,81 T
Giá vốn hàng bán
834,00 Tr
823,00 Tr
2,30 T
653,00 Tr
Chi phí doanh thu
834,00 Tr
823,00 Tr
2,30 T
653,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,33 T
1,38 T
1,32 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
1,33 T
1,38 T
1,38 T
1,57 T
Tổng chi phí hoạt động
2,17 T
2,20 T
3,68 T
2,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
861,00 Tr
1,10 T
146,00 Tr
593,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
6,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
676,00 Tr
1,07 T
304,00 Tr
547,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
904,00 Tr
1,08 T
145,00 Tr
580,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
169,00 Tr
353,00 Tr
250,00 Tr
248,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
32,90%
82,24%
45,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
507,00 Tr
720,00 Tr
54,00 Tr
299,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,75%
21,85%
1,41%
10,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
2,00 Tr
17,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-26,00 Tr
-23,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
-24,00 Tr
-6,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
884,50 Tr
1,11 T
185,75 Tr
632,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google